缘故
Hán Việt: duyên cố
缘故 (yuán gù) nghĩa là: nguyên nhân; lý do; nguyên do
Ý nghĩa của 缘故
缘故 (yuán gù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nguyên nhân; lý do; nguyên do. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: reason; cause.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc thường gặp: 因为/由于……的缘故.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "duyên cố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nguyên nhân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 缘故
因为天气的缘故,飞机晚点了。
Yīnwèi tiānqì de yuángù, fēijī wǎndiǎn le.
Vì lý do thời tiết, máy bay bị trễ giờ.
不知什么缘故,他今天没来。
Bù zhī shénme yuángù, tā jīntiān méi lái.
Không biết vì lý do gì, hôm nay anh ấy không đến.