原来
Hán Việt: nguyên lai
原来 (yuán lái) nghĩa là: hóa ra; thì ra; vốn dĩ; ban đầu
Ý nghĩa của 原来
原来 (yuán lái) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là hóa ra; thì ra; vốn dĩ; ban đầu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: original; former; originally.
💡 Mẹo dùng: Hai nghĩa: 'hóa ra' (phát hiện điều mới) và 'vốn dĩ, trước đây'.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nguyên lai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hóa ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 原来
原来是你啊!
Yuánlái shì nǐ a!
Hóa ra là bạn!
我原来住在北京。
Wǒ yuánlái zhù zài Běijīng.
Trước đây tôi sống ở Bắc Kinh.