Hán Việt: tắc

则 (zé) nghĩa là: thì; còn; lại; quy tắc

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) liên từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(zé) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là thì; còn; lại; quy tắc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: conjunction used to express contrast with a previous sentence or clause; standard; norm.

💡 Mẹo dùng: Văn viết, biểu thị đối lập giữa hai vế. Cũng là lượng từ: 一则新闻.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thì" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

哥哥喜欢运动,弟弟则喜欢看书。
Gēge xǐhuan yùndòng, dìdi zé xǐhuan kàn shū.
Anh trai thích thể thao, còn em trai thì thích đọc sách.
有些人赞成,有些人则反对。
Yǒuxiē rén zànchéng, yǒuxiē rén zé fǎnduì.
Có người tán thành, có người lại phản đối.

Từ liên quan