造成
zào chéng
Hán Việt: tạo thành

造成 (zào chéng) nghĩa là: gây ra; tạo thành; dẫn đến

Ý nghĩa của 造成

造成 (zào chéng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gây ra; tạo thành; dẫn đến. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to bring about; to create; to cause.

💡 Mẹo dùng: Thường đi với kết quả xấu: 造成损失, 造成影响, 造成困难.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tạo thành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gây ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 造成

大雨造成了交通问题。
Dà yǔ zàochéng le jiāotōng wèntí.
Mưa lớn gây ra vấn đề giao thông.
这次事故造成两人受伤。
Zhè cì shìgù zàochéng liǎng rén shòushāng.
Vụ tai nạn này khiến hai người bị thương.

Từ liên quan