zhāi
Hán Việt: trích

摘 (zhāi) nghĩa là: hái; ngắt; tháo (kính, mũ)

Ý nghĩa của

(zhāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hái; ngắt; tháo (kính, mũ). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to take; to borrow; to pick (flowers.

💡 Mẹo dùng: 摘 dùng cho hoa quả, kính, mũ, khẩu trang; 脱 dùng cho quần áo, giày.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我们去果园摘苹果。
Wǒmen qù guǒyuán zhāi píngguǒ.
Chúng tôi đi vườn hái táo.
他摘下眼镜,揉了揉眼睛。
Tā zhāi xià yǎnjìng, róu le róu yǎnjing.
Anh ấy tháo kính ra, dụi dụi mắt.

Từ liên quan