粘贴
zhān tiē
Hán Việt: niêm thiếp

粘贴 (zhān tiē) nghĩa là: dán; dán lên

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 💻 Khoa học & công nghệ

Ý nghĩa của 粘贴

粘贴 (zhān tiē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dán; dán lên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to stick; to affix; to adhere.

💡 Mẹo dùng: Trong máy tính: 复制 (sao chép), 剪切 (cắt), 粘贴 (dán).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "niêm thiếp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dán" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 粘贴

把这段文字复制粘贴到这里。
Bǎ zhè duàn wénzì fùzhì zhāntiē dào zhèlǐ.
Sao chép đoạn văn này rồi dán vào đây.
他把照片粘贴在墙上。
Tā bǎ zhàopiàn zhāntiē zài qiáng shàng.
Anh ấy dán ảnh lên tường.

Từ liên quan