政策
Hán Việt: chính sách
政策 (zhèng cè) nghĩa là: chính sách
Ý nghĩa của 政策
政策 (zhèng cè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chính sách. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: policy.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ thường dùng là 项, 条; hay đi với 制定, 执行.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个政策, không phải 一政策. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chính sách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chính sách" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 政策
政府出台了新政策。
Zhèngfǔ chūtáile xīn zhèngcè.
Chính phủ đã ban hành chính sách mới.
这项政策对农民有利。
Zhè xiàng zhèngcè duì nóngmín yǒulì.
Chính sách này có lợi cho nông dân.