正当
Hán Việt: chính đáng
正当 (zhèng dāng) nghĩa là: đúng vào lúc, ngay khi; chính đáng, hợp lẽ
Ý nghĩa của 正当
正当 (zhèng dāng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đúng vào lúc, ngay khi; chính đáng, hợp lẽ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: honest; reasonable; fair.
💡 Mẹo dùng: Đọc zhèngdāng nghĩa đúng lúc; đọc zhèngdàng nghĩa chính đáng, hợp lẽ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chính đáng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đúng vào lúc, ngay khi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 正当
正当我要出门时,电话响了。
Zhèngdāng wǒ yào chūmén shí, diànhuà xiǎng le.
Đúng lúc tôi định ra khỏi nhà thì điện thoại reo.
我们要用正当的方式竞争。
Wǒmen yào yòng zhèngdàng de fāngshì jìngzhēng.
Chúng ta phải cạnh tranh bằng phương thức chính đáng.