正规
Hán Việt: chính quy
正规 (zhèng guī) nghĩa là: chính quy, chính thống; đúng chuẩn, bài bản
Ý nghĩa của 正规
正规 (zhèng guī) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là chính quy, chính thống; đúng chuẩn, bài bản. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: regular; according to standards.
💡 Mẹo dùng: Thường đứng trước danh từ; trái nghĩa là 非正规, 野鸡.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chính quy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chính quy, chính thống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 正规
他毕业于一所正规大学。
Tā bìyè yú yì suǒ zhèngguī dàxué.
Anh ấy tốt nghiệp một trường đại học chính quy.
请到正规医院看病。
Qǐng dào zhèngguī yīyuàn kànbìng.
Hãy đến bệnh viện chính quy để khám bệnh.