公正
Hán Việt: công chính
公正 (gōng zhèng) nghĩa là: công bằng; chính trực; không thiên vị
Ý nghĩa của 公正
公正 (gōng zhèng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là công bằng; chính trực; không thiên vị. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: just; fair; equitable.
💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh không thiên vị; đồng âm với 公证 nghĩa là công chứng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "công chính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "công bằng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 公正
法官处理案件必须公正。
Fǎguān chǔlǐ ànjiàn bìxū gōngzhèng.
Thẩm phán xử lý vụ án phải công bằng.
大家希望比赛结果公正。
Dàjiā xīwàng bǐsài jiéguǒ gōngzhèng.
Mọi người mong kết quả thi đấu công bằng.