整体
Hán Việt: chỉnh thể
整体 (zhěng tǐ) nghĩa là: chỉnh thể; tổng thể; toàn cục
Ý nghĩa của 整体
整体 (zhěng tǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chỉnh thể; tổng thể; toàn cục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: whole entity; entire body; synthesis.
💡 Mẹo dùng: 整体 là danh từ; 整个 là định ngữ đứng trước danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chỉnh thể" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chỉnh thể" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 整体
我们要考虑整体利益。
Wǒmen yào kǎolǜ zhěngtǐ lìyì.
Chúng ta phải cân nhắc lợi ích tổng thể.
这个方案整体上不错。
Zhège fāng'àn zhěngtǐ shàng búcuò.
Phương án này về tổng thể là khá tốt.