舆论
Hán Việt: dư luận
舆论 (yú lùn) nghĩa là: dư luận; công luận; ý kiến công chúng
Ý nghĩa của 舆论
舆论 (yú lùn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dư luận; công luận; ý kiến công chúng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: public opinion.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 引起, 舆论压力, 舆论监督.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dư luận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dư luận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 舆论
这件事引起了社会舆论。
Zhè jiàn shì yǐnqǐle shèhuì yúlùn.
Việc này đã gây ra dư luận xã hội.
媒体的舆论压力很大。
Méitǐ de yúlùn yālì hěn dà.
Áp lực dư luận từ truyền thông rất lớn.