zhēng
Hán Việt: tranh

睁 (zhēng) nghĩa là: mở (mắt); mở mắt ra

Ý nghĩa của

(zhēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mở (mắt); mở mắt ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to open (one's eyes).

💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho mắt, thường đi cùng 开: 睁开眼睛.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tranh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mở (mắt)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他慢慢睁开了眼睛。
Tā mànman zhēngkāile yǎnjing.
Anh ấy từ từ mở mắt ra.
我累得睁不开眼。
Wǒ lèi de zhēng bu kāi yǎn.
Tôi mệt đến mức không mở nổi mắt.

Từ liên quan