言论
Hán Việt: ngôn luận
言论 (yán lùn) nghĩa là: ngôn luận; phát ngôn; lời phát biểu
Ý nghĩa của 言论
言论 (yán lùn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngôn luận; phát ngôn; lời phát biểu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: speech; expression of opinion; public opinion.
💡 Mẹo dùng: Chỉ ý kiến phát biểu công khai; hay gặp 言论自由.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngôn luận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngôn luận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 言论
公民享有言论自由。
Gōngmín xiǎngyǒu yánlùn zìyóu.
Công dân được hưởng quyền tự do ngôn luận.
他的言论引起了很大争议。
Tā de yánlùn yǐnqǐle hěn dà zhēngyì.
Phát ngôn của ông ấy đã gây tranh cãi lớn.