zhuāng
Hán Việt: trang

装 (zhuāng) nghĩa là: đựng; lắp đặt; giả vờ

Ý nghĩa của

(zhuāng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đựng; lắp đặt; giả vờ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: adornment; to adorn; dress.

💡 Mẹo dùng: Ba nghĩa hay gặp: đựng, lắp đặt (装电脑), giả vờ (装病).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đựng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他把书装进包里。
Tā bǎ shū zhuāng jìn bāo lǐ.
Anh ấy nhét sách vào trong túi.
别装了,我知道真相。
Bié zhuāng le, wǒ zhīdào zhēnxiàng.
Đừng giả vờ nữa, tôi biết sự thật rồi.

Từ liên quan