安装
Hán Việt: an trang
安装 (ān zhuāng) nghĩa là: lắp đặt; cài đặt (phần mềm)
Ý nghĩa của 安装
安装 (ān zhuāng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lắp đặt; cài đặt (phần mềm). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to install; to erect; to fix.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho cả máy móc (lắp) và phần mềm (cài).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "an trang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lắp đặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 安装
我在手机上安装了一个新软件。
Wǒ zài shǒujī shàng ānzhuāng le yí gè xīn ruǎnjiàn.
Tôi đã cài một phần mềm mới trên điện thoại.
工人正在安装空调。
Gōngrén zhèngzài ānzhuāng kōngtiáo.
Công nhân đang lắp máy điều hòa.