装备
Hán Việt: trang bị
装备 (zhuāng bèi) nghĩa là: trang bị; thiết bị; đồ nghề
Ý nghĩa của 装备
装备 (zhuāng bèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trang bị; thiết bị; đồ nghề. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: equipment; to equip; to outfit.
💡 Mẹo dùng: 装备 vừa là danh từ (đồ trang bị) vừa là động từ (trang bị cho).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trang bị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trang bị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 装备
登山需要专业的装备。
Dēngshān xūyào zhuānyè de zhuāngbèi.
Leo núi cần trang bị chuyên nghiệp.
部队装备了新式武器。
Bùduì zhuāngbèile xīnshì wǔqì.
Bộ đội được trang bị vũ khí kiểu mới.