假装
Hán Việt: giả trang
假装 (jiǎ zhuāng) nghĩa là: giả vờ; giả bộ
Ý nghĩa của 假装
假装 (jiǎ zhuāng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giả vờ; giả bộ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to feign; to pretend.
💡 Mẹo dùng: 假装 + động từ/cụm động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giả trang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giả vờ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 假装
他假装没看见我。
Tā jiǎzhuāng méi kànjiàn wǒ.
Anh ấy giả vờ không nhìn thấy tôi.
别假装生病了。
Bié jiǎzhuāng shēngbìng le.
Đừng giả vờ ốm nữa.