武装
Hán Việt: võ trang
武装 (wǔ zhuāng) nghĩa là: vũ trang; trang bị vũ khí; lực lượng vũ trang
Ý nghĩa của 武装
武装 (wǔ zhuāng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vũ trang; trang bị vũ khí; lực lượng vũ trang. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: arms; equipment; to arm.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng: 用…武装自己 = lấy điều gì làm hành trang.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "võ trang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vũ trang" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 武装
士兵们全副武装地出发了。
Shìbīng men quánfù wǔzhuāng de chūfā le.
Các binh sĩ vũ trang đầy đủ rồi lên đường.
我们要用知识武装自己。
Wǒmen yào yòng zhīshi wǔzhuāng zìjǐ.
Chúng ta phải dùng tri thức trang bị cho bản thân.