各自
Hán Việt: các tự
各自 (gè zì) nghĩa là: mỗi người; của riêng mình; tự mỗi bên
Ý nghĩa của 各自
各自 (gè zì) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là mỗi người; của riêng mình; tự mỗi bên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: each; respective; apiece.
💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ số nhiều + 各自 + động từ = ai làm việc nấy.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "các tự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mỗi người" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 各自
下课后大家各自回家了。
Xiàkè hòu dàjiā gèzì huí jiā le.
Tan học, mọi người ai về nhà nấy.
他们各自有各自的想法。
Tāmen gèzì yǒu gèzì de xiǎngfǎ.
Họ ai cũng có suy nghĩ riêng của mình.