私自
sī zì
Hán Việt: tư tự

私自 (sī zì) nghĩa là: tự ý; tự tiện; lén lút (không xin phép)

Ý nghĩa của 私自

私自 (sī zì) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là tự ý; tự tiện; lén lút (không xin phép). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: private; personal; secretly.

💡 Mẹo dùng: Là phó từ, đứng trước động từ, chỉ hành động chưa được cho phép.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tư tự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tự ý" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 私自

他私自把文件带回了家。
Tā sīzì bǎ wénjiàn dài huí le jiā.
Anh ta tự tiện mang tài liệu về nhà.
学生不能私自离开学校。
Xuéshēng bùnéng sīzì líkāi xuéxiào.
Học sinh không được tự ý rời khỏi trường.

Từ liên quan