凹凸
Hán Việt: ao đột
凹凸 (āo tū) nghĩa là: lồi lõm; gồ ghề; nhấp nhô
Ý nghĩa của 凹凸
凹凸 (āo tū) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là lồi lõm; gồ ghề; nhấp nhô. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bumpy; uneven; slotted and tabbed joint.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng trong cụm 凹凸不平 nghĩa là lồi lõm, gập ghềnh.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ao đột" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lồi lõm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 凹凸
这条路面凹凸不平。
Zhè tiáo lùmiàn āotū bù píng.
Mặt đường này gồ ghề không bằng phẳng.
墙上有凹凸的花纹。
Qiáng shàng yǒu āotū de huāwén.
Trên tường có hoa văn nổi chìm.