熬
Hán Việt: ngao
熬 (áo) nghĩa là: ninh; hầm; sắc thuốc; thức chịu đựng
Ý nghĩa của 熬
熬 (áo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ninh; hầm; sắc thuốc; thức chịu đựng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cook on a slow fire; to extract by heating; to decoct.
💡 Mẹo dùng: 熬粥, 熬汤 là ninh nấu lâu; 熬夜 là thức khuya.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ninh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 熬
妈妈在厨房熬粥。
Māma zài chúfáng áo zhōu.
Mẹ đang nấu cháo trong bếp.
他熬了一夜写完报告。
Tā áo le yí yè xiě wán bàogào.
Anh ấy thức trắng một đêm để viết xong báo cáo.