巴不得
bā bù dé
Hán Việt: ba bất đắc

巴不得 (bā bù dé) nghĩa là: chỉ mong; mong sao; ước gì

Ý nghĩa của 巴不得

巴不得 (bā bù dé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chỉ mong; mong sao; ước gì. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be eager for; to long for; to look forward to.

💡 Mẹo dùng: Diễn tả mong muốn mãnh liệt, phía sau là việc chưa xảy ra.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ba bất đắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chỉ mong" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 巴不得

我巴不得马上回家。
Wǒ bābude mǎshàng huí jiā.
Tôi chỉ mong được về nhà ngay.
他巴不得别人替他做。
Tā bābude biérén tì tā zuò.
Anh ta chỉ mong người khác làm thay mình.

Từ liên quan