不由得
bù yóu de
Hán Việt: bất do đắc

不由得 (bù yóu de) nghĩa là: bất giác; không kìm được; không thể không

HSK 6 (2.0) HSK 7–9 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 不由得

不由得 (bù yóu de) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là bất giác; không kìm được; không thể không. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: can't help; cannot but.

💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 不禁; còn dùng cấu trúc 不由得 + người + 不 + động từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bất do đắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bất giác" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 不由得

我不由得想起了从前。
Wǒ bùyóude xiǎngqǐ le cóngqián.
Tôi bất giác nhớ về ngày trước.
这些理由不由得你不信。
Zhèxiē lǐyóu bùyóude nǐ bù xìn.
Những lý do này khiến bạn không thể không tin.

Từ liên quan