甭
Hán Việt: bổng
甭 (béng) nghĩa là: khỏi cần; đừng; không cần
Ý nghĩa của 甭
甭 (béng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là khỏi cần; đừng; không cần. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: need not; (contraction of 不 and 用).
💡 Mẹo dùng: Là cách nói tắt của 不用, thuộc khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bổng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khỏi cần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 甭
你甭担心,我能行。
Nǐ béng dānxīn, wǒ néng xíng.
Cậu khỏi lo, tớ làm được mà.
这点小事甭提了。
Zhè diǎn xiǎoshì béng tí le.
Chuyện cỏn con này khỏi nhắc nữa.