会
Hán Việt: hội
会 (huì) nghĩa là: biết (làm gì); có thể; sẽ
Ý nghĩa của 会
会 (huì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là biết (làm gì); có thể; sẽ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: can; be possible; be able to.
💡 Mẹo dùng: 会 = biết nhờ học; 能 = có khả năng/điều kiện.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个会, không phải 一会. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hội" giúp bạn liên tưởng nghĩa "biết (làm gì)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 会
我不会做饭。
Wǒ bú huì zuò fàn.
Tôi không biết nấu cơm.
明天他会来吗?
Míngtiān tā huì lái ma?
Ngày mai anh ấy sẽ đến chứ?