闭塞
Hán Việt: bế tắc
闭塞 (bì sè) nghĩa là: hẻo lánh, không thông tin; bít kín; lạc hậu
Ý nghĩa của 闭塞
闭塞 (bì sè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hẻo lánh, không thông tin; bít kín; lạc hậu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to stop up; to close up; hard to get to.
💡 Mẹo dùng: Vừa tả nơi hẻo lánh khó đi lại, vừa tả lỗ nhỏ bị bịt kín.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bế tắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hẻo lánh, không thông tin" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 闭塞
这个山村交通闭塞。
Zhège shāncūn jiāotōng bìsè.
Ngôi làng miền núi này giao thông bế tắc.
他的鼻子闭塞,很难受。
Tā de bízi bìsè, hěn nánshòu.
Mũi anh ấy bị tắc, rất khó chịu.