封闭
Hán Việt: phong bế
封闭 (fēng bì) nghĩa là: đóng kín; phong tỏa; khép kín
Ý nghĩa của 封闭
封闭 (fēng bì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đóng kín; phong tỏa; khép kín. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to seal; to close; to confine.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa cụ thể là đóng, chặn; nghĩa bóng tả tính cách, tư tưởng khép kín.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phong bế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đóng kín" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 封闭
这条路因施工被封闭了。
Zhè tiáo lù yīn shīgōng bèi fēngbì le.
Con đường này bị đóng lại vì thi công.
他性格封闭,不爱交朋友。
Tā xìnggé fēngbì, bù ài jiāo péngyou.
Tính cách anh ấy khép kín, không thích kết bạn.