关闭
Hán Việt: quan bế
关闭 (guān bì) nghĩa là: đóng; đóng cửa; tắt
Ý nghĩa của 关闭
关闭 (guān bì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đóng; đóng cửa; tắt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to close; to shut.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 关; dùng cho cửa hàng, công ty, thiết bị.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quan bế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đóng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 关闭
那家工厂已经关闭了。
Nà jiā gōngchǎng yǐjīng guānbì le.
Nhà máy đó đã đóng cửa rồi.
请关闭手机,考试马上开始。
Qǐng guānbì shǒujī, kǎoshì mǎshàng kāishǐ.
Hãy tắt điện thoại, bài thi sắp bắt đầu.