堵塞
Hán Việt: đổ tắc
堵塞 (dǔ sè) nghĩa là: tắc nghẽn; ùn tắc; bịt kín
Ý nghĩa của 堵塞
堵塞 (dǔ sè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tắc nghẽn; ùn tắc; bịt kín. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to block; to stop; blockage.
💡 Mẹo dùng: Chữ 塞 ở đây đọc sè; khẩu ngữ tắc đường hay nói 堵车.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đổ tắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tắc nghẽn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 堵塞
下水道被垃圾堵塞了。
Xiàshuǐdào bèi lājī dǔsè le.
Cống thoát nước bị rác làm tắc.
高峰期交通严重堵塞。
Gāofēngqī jiāotōng yánzhòng dǔsè.
Giờ cao điểm giao thông ùn tắc nghiêm trọng.