标本
biāo běn
Hán Việt: tiêu bản

标本 (biāo běn) nghĩa là: tiêu bản; mẫu vật; mẫu

Ý nghĩa của 标本

标本 (biāo běn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiêu bản; mẫu vật; mẫu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: specimen; sample; the root cause and symptoms of a disease.

💡 Mẹo dùng: 治标不治本 = chỉ chữa ngọn mà không chữa gốc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiêu bản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiêu bản" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 标本

博物馆里有很多动物标本。
Bówùguǎn lǐ yǒu hěnduō dòngwù biāoběn.
Trong bảo tàng có rất nhiều tiêu bản động vật.
他采集了一些植物标本。
Tā cǎijí le yīxiē zhíwù biāoběn.
Anh ấy đã thu thập một số mẫu vật thực vật.

Từ liên quan