不禁
bù jīn
Hán Việt: bất cấm

不禁 (bù jīn) nghĩa là: bất giác; không nhịn được; không kìm được

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 不禁

不禁 (bù jīn) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là bất giác; không nhịn được; không kìm được. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: can't help (doing sth); can't refrain from.

💡 Mẹo dùng: Ở đây 禁 đọc jīn; đứng trước động từ chỉ phản ứng tự nhiên.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bất cấm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bất giác" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 不禁

听完故事,她不禁流泪了。
Tīng wán gùshì, tā bùjīn liúlèi le.
Nghe xong câu chuyện, cô ấy bất giác rơi lệ.
看到这一幕,我不禁笑了。
Kàndào zhè yī mù, wǒ bùjīn xiào le.
Nhìn thấy cảnh này, tôi không nhịn được cười.

Từ liên quan