得不偿失
Hán Việt: đắc bất thường thất
得不偿失 (dé bù cháng shī) nghĩa là: lợi bất cập hại; được ít mất nhiều
Ý nghĩa của 得不偿失
得不偿失 (dé bù cháng shī) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là lợi bất cập hại; được ít mất nhiều. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (saying) the gains do not make up for the losses.
💡 Mẹo dùng: Thành ngữ, thường làm vị ngữ đứng cuối câu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đắc bất thường thất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lợi bất cập hại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 得不偿失
这样做实在得不偿失。
Zhèyàng zuò shízài débùchángshī.
Làm như vậy quả thật lợi bất cập hại.
为省小钱花大钱,得不偿失。
Wèi shěng xiǎo qián huā dà qián, débùchángshī.
Tiết kiệm đồng nhỏ mà tốn đồng lớn, thật lợi bất cập hại.