残酷
Hán Việt: tàn khốc
残酷 (cán kù) nghĩa là: tàn khốc; tàn nhẫn; khắc nghiệt
Ý nghĩa của 残酷
残酷 (cán kù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tàn khốc; tàn nhẫn; khắc nghiệt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cruel; cruelty.
💡 Mẹo dùng: Tả chiến tranh, hiện thực, cạnh tranh; cũng tả người nhẫn tâm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tàn khốc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tàn khốc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 残酷
战争是非常残酷的。
Zhànzhēng shì fēicháng cánkù de.
Chiến tranh vô cùng tàn khốc.
现实有时候很残酷。
Xiànshí yǒu shíhòu hěn cánkù.
Hiện thực đôi khi rất tàn nhẫn.