残留
Hán Việt: tàn lưu
残留 (cán liú) nghĩa là: còn sót lại; tồn dư; lưu lại
Ý nghĩa của 残留
残留 (cán liú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là còn sót lại; tồn dư; lưu lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to remain; left over; surplus.
💡 Mẹo dùng: Thường nói về chất, dấu vết hoặc ký ức còn sót lại sau khi phần lớn đã mất.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tàn lưu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "còn sót lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 残留
蔬菜上残留着一些农药。
Shūcài shàng cánliú zhe yìxiē nóngyào.
Trên rau còn tồn dư một ít thuốc trừ sâu.
他心里还残留着疑问。
Tā xīnlǐ hái cánliú zhe yíwèn.
Trong lòng anh ấy vẫn còn sót lại nghi vấn.