冷酷
Hán Việt: lãnh khốc
冷酷 (lěng kù) nghĩa là: lạnh lùng tàn nhẫn; nhẫn tâm
Ý nghĩa của 冷酷
冷酷 (lěng kù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là lạnh lùng tàn nhẫn; nhẫn tâm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: grim; unfeeling; callous.
💡 Mẹo dùng: Nặng hơn 冷淡; hay dùng trong cụm 冷酷无情.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lãnh khốc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lạnh lùng tàn nhẫn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 冷酷
他说话的语气非常冷酷。
Tā shuōhuà de yǔqì fēicháng lěngkù.
Giọng nói của anh ta vô cùng lạnh lùng tàn nhẫn.
现实有时候是很冷酷的。
Xiànshí yǒu shíhou shì hěn lěngkù de.
Hiện thực đôi khi rất tàn nhẫn.