摧残
Hán Việt: tồi tàn
摧残 (cuī cán) nghĩa là: tàn phá; hủy hoại; giày vò
Ý nghĩa của 摧残
摧残 (cuī cán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tàn phá; hủy hoại; giày vò. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to ravage; to ruin.
💡 Mẹo dùng: Sắc thái nặng, dùng cho thân thể, tinh thần, môi trường bị hủy hoại.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tồi tàn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tàn phá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 摧残
战争摧残了这座城市。
Zhànzhēng cuīcánle zhè zuò chéngshì.
Chiến tranh đã tàn phá thành phố này.
熬夜会摧残你的身体。
Áoyè huì cuīcán nǐ de shēntǐ.
Thức khuya sẽ hủy hoại sức khỏe của bạn.