层次
céng cì
Hán Việt: tầng thứ

层次 (céng cì) nghĩa là: tầng lớp; cấp bậc; bố cục mạch lạc

Ý nghĩa của 层次

层次 (céng cì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tầng lớp; cấp bậc; bố cục mạch lạc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: arrangement of ideas; administrative level; level.

💡 Mẹo dùng: Vừa chỉ thứ bậc tổ chức, vừa chỉ sự mạch lạc của bài viết, lời nói.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tầng thứ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tầng lớp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 层次

这篇文章的层次很清楚。
Zhè piān wénzhāng de céngcì hěn qīngchu.
Bố cục của bài viết này rất rõ ràng.
问题要分层次慢慢解决。
Wèntí yào fēn céngcì mànmàn jiějué.
Vấn đề phải chia theo từng cấp mà giải quyết dần.

Từ liên quan