档次
Hán Việt: đáng thứ
档次 (dàng cì) nghĩa là: đẳng cấp; hạng; cấp bậc chất lượng
Ý nghĩa của 档次
档次 (dàng cì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đẳng cấp; hạng; cấp bậc chất lượng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: grade; class; quality.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 高 hoặc 低: 档次高, 档次低.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đáng thứ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đẳng cấp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 档次
这家酒店的档次很高。
Zhè jiā jiǔdiàn de dàngcì hěn gāo.
Khách sạn này thuộc hạng rất cao.
产品档次决定了价格。
Chǎnpǐn dàngcì juédìng le jiàgé.
Đẳng cấp sản phẩm quyết định giá cả.