次品
Hán Việt: thứ phẩm
次品 (cì pǐn) nghĩa là: hàng lỗi; hàng kém chất lượng; thứ phẩm
Ý nghĩa của 次品
次品 (cì pǐn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hàng lỗi; hàng kém chất lượng; thứ phẩm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: substandard products; defective; seconds.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 正品; 次 ở đây nghĩa là kém, hạng hai.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thứ phẩm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hàng lỗi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 次品
这批产品里有几件次品。
Zhè pī chǎnpǐn lǐ yǒu jǐ jiàn cìpǐn.
Trong lô sản phẩm này có mấy món hàng lỗi.
次品不能卖给顾客。
Cìpǐn bùnéng mài gěi gùkè.
Hàng kém chất lượng không được bán cho khách.