名次
Hán Việt: danh thứ
名次 (míng cì) nghĩa là: thứ hạng; thứ tự xếp hạng
Ý nghĩa của 名次
名次 (míng cì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thứ hạng; thứ tự xếp hạng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: position in a ranking of names.
💡 Mẹo dùng: Chỉ vị trí xếp hạng, khác 名字 là tên gọi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "danh thứ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thứ hạng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 名次
他这次考试的名次上升了。
Tā zhè cì kǎoshì de míngcì shàngshēng le.
Thứ hạng thi lần này của anh ấy đã tăng lên.
比赛的名次已经公布了。
Bǐsài de míngcì yǐjīng gōngbù le.
Thứ hạng của cuộc thi đã được công bố.