次序
cì xù
Hán Việt: thứ tự

次序 (cì xù) nghĩa là: thứ tự; trình tự

Ý nghĩa của 次序

次序 (cì xù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thứ tự; trình tự. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sequence; order.

💡 Mẹo dùng: 次序 chỉ trình tự trước sau; 秩序 chỉ trật tự, nề nếp.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thứ tự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thứ tự" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 次序

请大家按次序排队。
Qǐng dàjiā àn cìxù páiduì.
Xin mọi người xếp hàng theo thứ tự.
他把书按次序放好了。
Tā bǎ shū àn cìxù fàng hǎo le.
Anh ấy đã xếp sách theo đúng thứ tự.

Từ liên quan