阶层
jiē céng
Hán Việt: giai tầng

阶层 (jiē céng) nghĩa là: tầng lớp; giai tầng

Ý nghĩa của 阶层

阶层 (jiē céng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tầng lớp; giai tầng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hierarchy; stratum.

💡 Mẹo dùng: Phân biệt với 阶级: 阶层 chia nhỏ hơn theo nghề nghiệp, thu nhập.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "giai tầng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tầng lớp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 阶层

社会有不同的阶层。
Shèhuì yǒu bùtóng de jiēcéng.
Xã hội có những tầng lớp khác nhau.
这本书写中产阶层的生活。
Zhè běn shū xiě zhōngchǎn jiēcéng de shēnghuó.
Cuốn sách này viết về cuộc sống tầng lớp trung lưu.

Từ liên quan