陈列
Hán Việt: trần liệt
陈列 (chén liè) nghĩa là: trưng bày; bày biện; sắp đặt để xem
Ý nghĩa của 陈列
陈列 (chén liè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trưng bày; bày biện; sắp đặt để xem. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to display; to exhibit.
💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh bày ra cho người khác xem; hay dùng cấu trúc 陈列着.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trần liệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trưng bày" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 陈列
商店里陈列着各种商品。
Shāngdiàn lǐ chénliè zhe gè zhǒng shāngpǐn.
Trong cửa hàng trưng bày đủ loại hàng hóa.
博物馆陈列了很多古代文物。
Bówùguǎn chénliè le hěn duō gǔdài wénwù.
Bảo tàng trưng bày rất nhiều cổ vật thời xưa.