城堡
Hán Việt: thành bảo
城堡 (chéng bǎo) nghĩa là: lâu đài; thành lũy; pháo đài
Ý nghĩa của 城堡
城堡 (chéng bǎo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lâu đài; thành lũy; pháo đài. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: castle; rook (chess piece).
💡 Mẹo dùng: Lượng từ là 座; thường chỉ lâu đài kiểu châu Âu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thành bảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lâu đài" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 城堡
山上有一座古老的城堡。
Shān shàng yǒu yí zuò gǔlǎo de chéngbǎo.
Trên núi có một tòa lâu đài cổ kính.
孩子们在沙滩上堆城堡。
Háizi men zài shātān shàng duī chéngbǎo.
Bọn trẻ đắp lâu đài trên bãi cát.