城市
Hán Việt: thành thị
城市 (chéng shì) nghĩa là: thành phố; đô thị
Ý nghĩa của 城市
城市 (chéng shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thành phố; đô thị. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: city; town.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 农村 (nông thôn). Lượng từ: 座, 个.
Lượng từ đi kèm: 座 zuò
Đếm là 一座城市, không phải 一城市. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thành thị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thành phố" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 城市
北京是一个很大的城市。
Běijīng shì yí ge hěn dà de chéngshì.
Bắc Kinh là một thành phố rất lớn.
你最喜欢哪个城市?
Nǐ zuì xǐhuan nǎge chéngshì?
Bạn thích thành phố nào nhất?