长城
Hán Việt: trường thành
长城 (Cháng chéng) nghĩa là: Vạn Lý Trường Thành; Trường Thành
Ý nghĩa của 长城
长城 (Cháng chéng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là Vạn Lý Trường Thành; Trường Thành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: the Great Wall.
💡 Mẹo dùng: Tên riêng; 长 đọc cháng (dài), không đọc zhǎng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trường thành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "Vạn Lý Trường Thành" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 长城
我去过两次长城。
Wǒ qùguo liǎng cì Chángchéng.
Tôi đã đến Trường Thành hai lần.
长城非常长,非常有名。
Chángchéng fēicháng cháng, fēicháng yǒumíng.
Trường Thành rất dài, rất nổi tiếng.