呈现
Hán Việt: trình hiện
呈现 (chéng xiàn) nghĩa là: hiện ra; thể hiện; phô bày
Ý nghĩa của 呈现
呈现 (chéng xiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiện ra; thể hiện; phô bày. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to appear; to emerge; to present (a certain appearance).
💡 Mẹo dùng: Văn viết; hay dùng 呈现出 + trạng thái, xu hướng, cảnh tượng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trình hiện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiện ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 呈现
眼前呈现出美丽的风景。
Yǎnqián chéngxiàn chū měilì de fēngjǐng.
Trước mắt hiện ra phong cảnh tươi đẹp.
经济呈现出增长的趋势。
Jīngjì chéngxiàn chū zēngzhǎng de qūshì.
Kinh tế thể hiện xu thế tăng trưởng.