实现
shí xiàn
Hán Việt: thực hiện

实现 (shí xiàn) nghĩa là: thực hiện; đạt được (mơ ước, mục tiêu)

Ý nghĩa của 实现

实现 (shí xiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thực hiện; đạt được (mơ ước, mục tiêu). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to achieve; to implement; to realize.

💡 Mẹo dùng: Thường đi với 梦想, 理想, 目标, 愿望.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thực hiện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thực hiện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 实现

他终于实现了自己的梦想。
Tā zhōngyú shíxiàn le zìjǐ de mèngxiǎng.
Cuối cùng anh ấy đã thực hiện được ước mơ của mình.
这个目标很难实现。
Zhège mùbiāo hěn nán shíxiàn.
Mục tiêu này rất khó đạt được.

Từ liên quan